Ich sehe das anders
/ɪç ˈzeːə das ˈandɐs/
Tôi thấy nó khác
Từ trong ngữ cảnh
Ich sehe das anders, die Zahlen werden es zeigen.
Tôi thấy nó khác, các con số sẽ chứng minh điều đó.
/ɪç ˈzeːə das ˈandɐs/
Tôi thấy nó khác
Ich sehe das anders, die Zahlen werden es zeigen.
Tôi thấy nó khác, các con số sẽ chứng minh điều đó.