Chuyển đến nội dung
Giao tiếp B2 Nâng cao

Meines Erachtens

/ˈmaɪ̯nəs ɛɐ̯ˈʔaxtn̩s/

Theo tôi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Meines Erachtens wurde der Termin zu früh gewählt.

Theo tôi, lịch hẹn đã được chọn quá sớm.