Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A1 Sơ cấp

Elf

/ˈɛlf/

Mười một

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich zähle bis elf und warte dann hier.

Tôi đếm đến mười một rồi chờ ở đây.