Einundzwanzig
/ˈaɪ̯nʊntˌtsvantsɪç/
Hai mươi mốt
Từ trong ngữ cảnh
Im Kurs sitzen genau einundzwanzig Kinder.
Trong lớp có đúng hai mươi mốt đứa trẻ.
/ˈaɪ̯nʊntˌtsvantsɪç/
Hai mươi mốt
Im Kurs sitzen genau einundzwanzig Kinder.
Trong lớp có đúng hai mươi mốt đứa trẻ.