Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A1 Sơ cấp

Vierzig

/ˈfɪʁt͡sɪç/

Bốn mươi

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Vierzig ist die Anzahl der Stunden in einem Arbeitstag.

Bốn mươi là số giờ trong một ngày làm việc.