Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A2 Sơ cấp

Tausendste

/ˈtaʊ̯zəntstə/

Thứ một nghìn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Dies ist das tausendste Buch, das ich gelesen habe.

Đây là cuốn sách thứ ngàn tôi đã đọc.