Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

das Wochenende

/das ˈvɔxn̩ˌʔɛndə/ số nhiều die Wochenenden

Ngày cuối tuần

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Am Wochenende gehe ich gerne spazieren.

Tôi thích đi dạo vào cuối tuần.