Chuyển đến nội dung
Lịch A2 Sơ cấp

der Feiertag

/deːɐ̯ ˈfaɪ̯ɐˌtaːk/ số nhiều die Feiertage

Ngày lễ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Morgen ist ein Feiertag.

Ngày mai là một kỳ nghỉ.