Chuyển đến nội dung
Trong văn phòng B2 Trung cấp

die Deadline

/diː ˈdɛtlaɪ̯n/ số nhiều die Deadlines

Hạn chót

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Die Deadline kann ich leider nicht halten.

Tiếc là tôi không thể kịp hạn chót.