die Frist
/diː ˈfʁɪst/ số nhiều die Fristen
Thời hạn được cho
Từ trong ngữ cảnh
Die Frist für die Abgabe läuft morgen ab.
Thời hạn được cho để nộp bài sẽ hết vào ngày mai.
/diː ˈfʁɪst/ số nhiều die Fristen
Thời hạn được cho
Die Frist für die Abgabe läuft morgen ab.
Thời hạn được cho để nộp bài sẽ hết vào ngày mai.