Chuyển đến nội dung

Morgens

/ˈmɔʁɡn̩s/

Buổi sáng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich trinke morgens immer eine Tasse Kaffee.

Tôi luôn có một tách cà phê vào buổi sáng.