Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A2 Sơ cấp

der Sonnenuntergang

/deːɐ̯ ˈzɔnənˌʔʊntɐɡaŋ/ số nhiều die Sonnenuntergänge

Cảnh mặt trời lặn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Sonnenuntergang war wunderschön.

Hoàng hôn thật đẹp.