die Stunde
/diː ˈʃtʊndə/ số nhiều die Stunden
Giờ
Từ trong ngữ cảnh
Ich lerne Deutsch jeden Tag für eine Stunde.
Tôi đang học tiếng đức trong một giờ mỗi ngày.
/diː ˈʃtʊndə/ số nhiều die Stunden
Giờ
Ich lerne Deutsch jeden Tag für eine Stunde.
Tôi đang học tiếng đức trong một giờ mỗi ngày.