/diː ˈuːɐ̯/ số nhiều die Uhren
Cái đồng hồ
Ich schaue auf die Uhr.
Tôi nhìn đồng hồ.
Chúng tôi dùng cookie của Google Analytics để biết trang nào hữu ích. Không có quảng cáo. Tìm hiểu thêm