Chuyển đến nội dung
Dữ liệu A1 Sơ cấp

die Uhr

/diː ˈuːɐ̯/ số nhiều die Uhren

Cái đồng hồ

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ich schaue auf die Uhr.

Tôi nhìn đồng hồ.