Chuyển đến nội dung

der Wecker

/deːɐ̯ ˈvɛkɐ/ số nhiều die Wecker

Đồng hồ báo thức

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Wecker klingelt früh am Morgen.

Đồng hồ báo thức đổ chuông vào sáng sớm.