Halbe Stunde
/ˈhalbə ˈʃtʊndə/ die số nhiều die halben Stunden
Nửa giờ
Từ trong ngữ cảnh
Wir warten schon eine halbe Stunde am Gleis.
Chúng tôi đã đợi ở sân ga được nửa giờ rồi.
/ˈhalbə ˈʃtʊndə/ die số nhiều die halben Stunden
Nửa giờ
Wir warten schon eine halbe Stunde am Gleis.
Chúng tôi đã đợi ở sân ga được nửa giờ rồi.