Chuyển đến nội dung
Công việc A1 Sơ cấp

die Pause

/diː ˈpaʊ̯zə/ số nhiều die Pausen

Giờ giải lao

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mach eine Pause, um zu entspannen.

Hãy nghỉ ngơi để thư giãn.