der Countdown
/deːɐ̯ ˈkaʊ̯ntˌdaʊ̯n/ số nhiều die Countdowns
Đếm ngược
Từ trong ngữ cảnh
Der Countdown beginnt jetzt.
Đếm ngược bắt đầu ngay bây giờ.
/deːɐ̯ ˈkaʊ̯ntˌdaʊ̯n/ số nhiều die Countdowns
Đếm ngược
Der Countdown beginnt jetzt.
Đếm ngược bắt đầu ngay bây giờ.