Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

der Januar

/deːɐ̯ ˈjanu̯aːɐ̯/ số nhiều die Januare

Tháng Một

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im Januar ist es oft kalt.

Nó thường lạnh vào tháng giêng.