Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

der September

/deːɐ̯ zɛpˈtɛmbɐ/ số nhiều die September

Tháng 9

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der September ist mein Lieblingsmonat.

Tháng chín là tháng yêu thích của tôi.