Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

der November

/deːɐ̯ noˈvɛmbɐ/ số nhiều die November

Tháng mười một

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im November fallen die Blätter von den Bäumen.

Vào tháng 11, những chiếc lá rơi từ cây.