Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

der Frühling

/deːɐ̯ ˈfʁyːlɪŋ/ số nhiều die Frühlinge

Mùa xuân

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Frühling ist meine Lieblingsjahreszeit.

Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.