Chuyển đến nội dung
Lịch A1 Sơ cấp

der Herbst

/deːɐ̯ ˈhɛʁpst/ số nhiều die Herbste

Mùa thu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Im Herbst fallen die Blätter von den Bäumen.

Vào mùa thu, những chiếc lá rơi từ cây.