Chuyển đến nội dung
Lịch B1 Trung cấp

Erstes Quartal

/ˈeːɐ̯stəs kvaʁˈtaːl/ das số nhiều die ersten Quartale

Quý đầu tiên

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Erstes Quartal hat uns kaum Gewinn gebracht.

Quý đầu tiên hầu như không mang lại lợi nhuận cho chúng tôi.