Chuyển đến nội dung
Lịch B1 Sơ cấp

die Wochenmitte

/diː ˈvɔxənˌmɪtə/

Giữa tuần

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Heute ist Wochenmitte.

Hôm nay là giữa tuần.