Chuyển đến nội dung

Langfristig

/ˈlaŋˌfʁɪstɪç/

Về dài hạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Wir sparen, um langfristig ein Haus zu bauen.

Chúng tôi tiết kiệm để về dài hạn xây một ngôi nhà.