der Wetterumschwung
/deːɐ̯ ˈvɛtɐˌʔʊmʃvʊŋ/ số nhiều die Wetterumschwünge
Sự thay đổi của thời tiết
Từ trong ngữ cảnh
Der Wetterumschwung wurde schon gemeldet.
Sự thay đổi của thời tiết đã được thông báo từ trước.
/deːɐ̯ ˈvɛtɐˌʔʊmʃvʊŋ/ số nhiều die Wetterumschwünge
Sự thay đổi của thời tiết
Der Wetterumschwung wurde schon gemeldet.
Sự thay đổi của thời tiết đã được thông báo từ trước.