Chuyển đến nội dung
Sức khỏe B2 Trung cấp

Powernap

/ˈpaʊ̯ɐˌnɛp/ der số nhiều die Powernaps

Giấc ngủ ngắn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein Chef hat schon einen Powernap gemacht.

Sếp tôi đã chợp một giấc ngủ ngắn rồi.