Chuyển đến nội dung
Hình dạng A1 Sơ cấp

Rosa

/ˈʁoːza/

Hồng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Das neue Kleid meiner Tochter ist rosa.

Chiếc váy mới của con gái tôi màu hồng.