Chuyển đến nội dung
Hình dạng A1 Sơ cấp

Braun

/ˈbʁaʊ̯n/

Màu nâu

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Meine neue Jacke ist ganz braun und warm.

Chiếc áo khoác mới của tôi toàn màu nâu và rất ấm.