Neongrün
/neˈoːnˌɡʁyːn/
Màu xanh neon
Từ trong ngữ cảnh
Meine Jacke ist neongrün, damit man mich sieht.
Áo khoác của tôi màu xanh neon để người khác nhìn thấy tôi.
/neˈoːnˌɡʁyːn/
Màu xanh neon
Meine Jacke ist neongrün, damit man mich sieht.
Áo khoác của tôi màu xanh neon để người khác nhìn thấy tôi.