das Oval
/das oˈvaːl/ số nhiều die Ovale
Hình bầu dục
Từ trong ngữ cảnh
Der Teich hinter dem Haus bildet ein Oval.
Cái ao sau nhà có hình bầu dục.
/das oˈvaːl/ số nhiều die Ovale
Hình bầu dục
Der Teich hinter dem Haus bildet ein Oval.
Cái ao sau nhà có hình bầu dục.