das Trapez
/das tʁaˈpeːts/ số nhiều die Trapeze
Hình thang
Từ trong ngữ cảnh
Mia soll im Heft ein Trapez zeichnen.
Mia phải vẽ một hình thang vào vở.
/das tʁaˈpeːts/ số nhiều die Trapeze
Hình thang
Mia soll im Heft ein Trapez zeichnen.
Mia phải vẽ một hình thang vào vở.