Chuyển đến nội dung
Hình dạng A2 Sơ cấp

Eckig

/ˈɛkɪç/

Có góc cạnh

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ihre neue Brille ist auffällig eckig.

Chiếc kính mới của cô ấy có góc cạnh rất nổi bật.