Spiralförmig
/ʃpiˈʁaːlˌfœʁmɪç/
Hình xoắn ốc
Từ trong ngữ cảnh
Die Treppe führt spiralförmig nach oben.
Cầu thang dẫn lên trên theo hình xoắn ốc.
/ʃpiˈʁaːlˌfœʁmɪç/
Hình xoắn ốc
Die Treppe führt spiralförmig nach oben.
Cầu thang dẫn lên trên theo hình xoắn ốc.