Chuyển đến nội dung
Hình dạng A2 Sơ cấp

Flach

/ˈflax/

Phẳng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Teller auf dem Tisch ist ganz flach.

Chiếc đĩa trên bàn rất phẳng.