Quadratisch
/kvaˈdʁaːtɪʃ/
có dạng hình vuông
Từ trong ngữ cảnh
Wir haben die Fliesen quadratisch gelegt.
Chúng tôi đã lát những viên gạch có dạng hình vuông.
/kvaˈdʁaːtɪʃ/
có dạng hình vuông
Wir haben die Fliesen quadratisch gelegt.
Chúng tôi đã lát những viên gạch có dạng hình vuông.