Achteckig
/ˈaxtˌʔɛkɪç/
Bát giác
Từ trong ngữ cảnh
Der Pavillon im Park wurde achteckig gebaut.
Chòi nghỉ trong công viên được xây theo hình bát giác.
/ˈaxtˌʔɛkɪç/
Bát giác
Der Pavillon im Park wurde achteckig gebaut.
Chòi nghỉ trong công viên được xây theo hình bát giác.