Texturiert
/tɛkstuˈʁiːɐ̯t/
Có kết cấu
Từ trong ngữ cảnh
Der Griff ist leicht texturiert und rutschfest.
Tay cầm hơi có kết cấu và chống trượt.
/tɛkstuˈʁiːɐ̯t/
Có kết cấu
Der Griff ist leicht texturiert und rutschfest.
Tay cầm hơi có kết cấu và chống trượt.