Salbeigrün
/ˈzalbaɪ̯ˌɡʁyːn/
Xanh xô thơm
Từ trong ngữ cảnh
Ich möchte die Küche salbeigrün streichen.
Tôi muốn sơn nhà bếp màu xanh xô thơm.
/ˈzalbaɪ̯ˌɡʁyːn/
Xanh xô thơm
Ich möchte die Küche salbeigrün streichen.
Tôi muốn sơn nhà bếp màu xanh xô thơm.