Chuyển đến nội dung
Gia đình A1 Sơ cấp

der Ehemann

/deːɐ̯ ˈeːəˌman/ số nhiều die Ehemänner

Chồng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Der Ehemann hilft seiner Frau beim Kochen.

Người chồng giúp vợ nấu ăn.