der Partner
/deːɐ̯ ˈpaʁtnɐ/ số nhiều die Partner
Bạn đời
Từ trong ngữ cảnh
Mein Partner kocht heute Abend für uns.
Tối nay bạn đời của tôi nấu ăn cho chúng tôi.
/deːɐ̯ ˈpaʁtnɐ/ số nhiều die Partner
Bạn đời
Mein Partner kocht heute Abend für uns.
Tối nay bạn đời của tôi nấu ăn cho chúng tôi.