die Halbschwester
/diː ˈhalpˌʃvɛstɐ/ số nhiều die Halbschwestern
Chị cùng cha khác mẹ
Từ trong ngữ cảnh
Meine Halbschwester und ich haben denselben Vater.
Em gái cùng cha khác mẹ của tôi và tôi có cùng một người cha.
/diː ˈhalpˌʃvɛstɐ/ số nhiều die Halbschwestern
Chị cùng cha khác mẹ
Meine Halbschwester und ich haben denselben Vater.
Em gái cùng cha khác mẹ của tôi và tôi có cùng một người cha.