Chuyển đến nội dung

der Freund

/deːɐ̯ ˈfʁɔʏ̯nt/ số nhiều die Freunde

Bạn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein Freund kommt heute zu Besuch.

Bạn tôi đến thăm hôm nay.