Chuyển đến nội dung

Bester Freund

/ˈbɛstɐ fʁɔʏ̯nt/ der số nhiều die besten Freunde

Bạn thân nhất

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein bester Freund ist sehr nett.

Người bạn thân nhất của tôi rất tốt.