Chuyển đến nội dung

der Handschlag

/deːɐ̯ ˈhantˌʃlaːk/ số nhiều die Handschläge

Cái bắt tay

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Ein Handschlag sagt mehr als viele Worte.

Một cái bắt tay nói lên nhiều hơn cả nhiều lời nói.