die Gratulation
/diː ɡʁatulaˈtsi̯oːn/ số nhiều die Gratulationen
lời chúc mừng
Từ trong ngữ cảnh
Ich rufe an, um eine Gratulation zu schicken.
Tôi gọi điện để gửi lời chúc mừng.
/diː ɡʁatulaˈtsi̯oːn/ số nhiều die Gratulationen
lời chúc mừng
Ich rufe an, um eine Gratulation zu schicken.
Tôi gọi điện để gửi lời chúc mừng.