Chuyển đến nội dung

der Mitbewohner

/deːɐ̯ ˈmɪtbəˌvoːnɐ/ số nhiều die Mitbewohner

Bạn cùng phòng

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein Mitbewohner muss heute die Küche putzen.

Bạn cùng phòng của tôi hôm nay phải lau dọn bếp.