das Ehrenamt
/das ˈeːʁənˌʔamt/ số nhiều die Ehrenämter
Tình nguyện
Từ trong ngữ cảnh
Im Ehrenamt habe ich viel Neues gelernt.
Khi làm tình nguyện, tôi đã học được nhiều điều mới.
/das ˈeːʁənˌʔamt/ số nhiều die Ehrenämter
Tình nguyện
Im Ehrenamt habe ich viel Neues gelernt.
Khi làm tình nguyện, tôi đã học được nhiều điều mới.