Chuyển đến nội dung

der Mentor

/deːɐ̯ ˈmɛntoːɐ̯/ số nhiều die Mentoren

Người hướng dẫn

Học từ này

Từ trong ngữ cảnh

Mein Mentor hat mir viele Tipps gegeben.

Người hướng dẫn của tôi đã cho tôi nhiều lời khuyên.